
Giá thuê xe ô tô theo tháng 2026: Bảng giá 4-5-7 chỗ & bán tải
Bạn đang tìm hiểu giá thuê xe ô tô theo tháng và muốn biết thuê tháng thật sự tiết kiệm được bao nhiêu so với thuê ngày? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người — từ nhân viên văn phòng, chủ doanh nghiệp nhỏ, đến gia đình cần xe tạm thời — đều thắc mắc trước khi quyết định ký hợp đồng dài hạn. Mức giá trên thị trường hiện tại dao động khá rộng: xe 4 chỗ từ 9 triệu, xe 7 chỗ lên tới 25 triệu/tháng, và nếu không hỏi kỹ, bạn rất dễ trả nhiều hơn mức cần thiết.
Bài viết này tổng hợp bảng giá thuê xe theo tháng tại TPHCM năm 2026 cho tất cả phân khúc phổ biến — từ xe 4 chỗ, 5 chỗ gầm cao, 7 chỗ đến bán tải — kèm phân tích chi tiết: thuê tháng tiết kiệm hơn thuê ngày bao nhiêu, điều kiện cần chuẩn bị, và những khoản phí "ẩn" mà nhiều người chỉ biết sau khi đã ký hợp đồng.

Bảng giá thuê xe 4 chỗ theo tháng tại TPHCM
Phân khúc xe 4 chỗ (sedan, hatchback) luôn có giá thuê xe 4 chỗ theo tháng thấp nhất, phù hợp với cá nhân đi làm hằng ngày hoặc doanh nghiệp cần xe cho nhân viên di chuyển nội thành.
| Dòng xe | Đời xe | Giá thuê tháng (tham khảo) |
|---|---|---|
| Hyundai i10 / Kia Morning | 2022–2024 | 9 – 11 triệu đồng |
| Toyota Vios / Honda City | 2022–2024 | 11 – 14 triệu đồng |
| Mazda 3 / Kia K3 | 2023–2025 | 13 – 16 triệu đồng |
| Honda Civic / Toyota Camry | 2023–2025 | 16 – 22 triệu đồng |
Với những ai chỉ cần xe đi lại trong thành phố, dòng i10 hoặc Morning với mức giá 9 – 11 triệu/tháng là lựa chọn tiết kiệm nhất. Xe nhỏ gọn, dễ đỗ, xăng hao ít — rất hợp lý cho việc đi làm hằng ngày.
Bảng giá thuê xe 5 chỗ gầm cao theo tháng
Nhóm CUV/SUV cỡ nhỏ ngày càng được ưa chuộng cho thuê dài hạn. Gầm cao hơn sedan, khoang chứa đồ rộng hơn, và cảm giác lái tự tin hơn khi ra ngoại thành.
| Dòng xe | Đời xe | Giá thuê tháng (tham khảo) |
|---|---|---|
| Hyundai Creta / Kia Seltos | 2023–2025 | 13 – 16 triệu đồng |
| Honda HR-V / Mazda CX-5 | 2023–2025 | 15 – 19 triệu đồng |
| Hyundai Tucson / Toyota Corolla Cross | 2023–2025 | 16 – 20 triệu đồng |
Nếu bạn vừa cần xe đi làm trong tuần, vừa muốn cuối tuần chở gia đình đi chơi tỉnh gần, nhóm xe này cân bằng tốt giữa tiện nghi và chi phí.
Giá thuê xe 7 chỗ theo tháng — phân khúc được thuê nhiều nhất
Đây là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường thuê xe tháng tại TPHCM. Giá thuê xe 7 chỗ theo tháng dao động khá rộng tùy dòng xe — từ MPV phổ thông như Xpander đến SUV hạng trung như Fortuner hay Santa Fe.

| Dòng xe | Đời xe | Giá thuê tháng (tham khảo) |
|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander / Toyota Veloz | 2022–2024 | 14 – 17 triệu đồng |
| Toyota Innova | 2023–2025 | 16 – 19 triệu đồng |
| Honda CR-V / Hyundai Santa Fe | 2023–2025 | 18 – 24 triệu đồng |
| Toyota Fortuner | 2023–2025 | 20 – 25 triệu đồng |
Xpander là dòng xe "quốc dân" với mức giá thuê mềm nhất trong phân khúc 7 chỗ. Nếu gia đình bạn có 4–5 người và không yêu cầu quá cao về không gian hàng ghế ba, đây là lựa chọn hợp lý.
Ngược lại, nếu công việc yêu cầu di chuyển đường dài liên tỉnh hoặc bạn cần chiếc xe đủ "bệ vệ" để đưa đón khách hàng, Fortuner máy dầu luôn là cái tên được nhắc đến đầu tiên. Tuy giá cao hơn, nhưng bù lại chi phí nhiên liệu trên đường trường khá tiết kiệm.
Giá thuê xe 7 chỗ tự lái theo tháng — so với có tài xế
Với hình thức giá thuê xe 7 chỗ tự lái theo tháng, mức giá thường thấp hơn 20–30% so với thuê có tài xế (bao gồm lương tài xế). Cụ thể:
| Hình thức | Xpander (tham khảo) | Innova (tham khảo) | Fortuner (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Tự lái | 14 – 17 triệu | 16 – 19 triệu | 20 – 25 triệu |
| Có tài xế | 20 – 24 triệu | 23 – 28 triệu | 28 – 35 triệu |
Nếu bạn (hoặc nhân viên công ty) có bằng lái B2 và tự tin cầm lái, tự lái rõ ràng tiết kiệm đáng kể. Nhưng nếu doanh nghiệp cần xe phục vụ liên tục cả ngày cho nhiều lịch trình khác nhau, có tài xế sẽ tiện lợi hơn.

Bảng giá Thuê xe bán tải theo tháng
Xe bán tải cho thuê theo tháng phổ biến với doanh nghiệp xây dựng, logistics, hoặc cá nhân cần xe "đa nhiệm" vừa chở người vừa chở hàng.
| Dòng xe | Đời xe | Giá thuê tháng tự lái (tham khảo) |
|---|---|---|
| Toyota Hilux / Mazda BT-50 | 2022–2024 | 12 – 15 triệu đồng |
| Ford Ranger (bản tiêu chuẩn) | 2022–2024 | 14 – 17 triệu đồng |
| Ford Ranger Wildtrak | 2023–2025 | 17 – 20 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton | 2022–2024 | 12 – 15 triệu đồng |
Ford Ranger chiếm phần lớn thị phần bán tải cho thuê nhờ động cơ mạnh, bền bỉ. Nếu ngân sách hạn hẹp hơn, Triton hoặc Hilux là những lựa chọn thay thế hợp lý với mức giá mềm hơn khoảng 2–3 triệu/tháng.

Xe điện VinFast — lựa chọn thuê tháng đáng cân nhắc
Một xu hướng nổi bật năm 2026 là thuê xe điện VinFast theo tháng. Ưu điểm lớn nhất: miễn phí sạc tại nhiều trạm V-GREEN, chi phí nhiên liệu gần như bằng 0 — tiết kiệm thêm 2–4 triệu đồng/tháng so với xe xăng tùy quãng đường di chuyển.
| Dòng xe | Giá thuê tháng (tham khảo) |
|---|---|
| VinFast VF 5 | 9 – 12 triệu đồng |
| VinFast VF e34 / VF 7 | 14 – 18 triệu đồng |
| VinFast VF 8 / VF 9 | 20 – 35 triệu đồng |
Nếu bạn di chuyển chủ yếu trong nội thành và các tỉnh lân cận có trạm sạc, xe điện là phương án rất đáng thử. Bạn có thể xem đa dạng các dòng xe cho thuê để so sánh giá cụ thể theo nhu cầu.

Thuê xe theo tháng tiết kiệm hơn thuê ngày bao nhiêu?
Đây là câu hỏi cốt lõi mà ai cũng muốn biết trước khi quyết định. Mình lấy ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung:
Trường hợp: Thuê Toyota Vios trong 1 tháng
| Hình thức | Đơn giá | Tổng chi phí (20 ngày sử dụng) |
|---|---|---|
| Thuê theo ngày | 750.000đ/ngày | 15.000.000đ |
| Thuê theo tháng | 12.000.000đ/tháng | 12.000.000đ |
| Tiết kiệm | 3.000.000đ (~20%) |
Trường hợp: Thuê Fortuner trong 1 tháng
| Hình thức | Đơn giá | Tổng chi phí (20 ngày sử dụng) |
|---|---|---|
| Thuê theo ngày | 1.200.000đ/ngày | 24.000.000đ |
| Thuê theo tháng | 22.000.000đ/tháng | 22.000.000đ |
| Tiết kiệm | 2.000.000đ (~8%) |
Nhưng nếu bạn dùng xe 25–26 ngày/tháng (gần như hằng ngày), mức tiết kiệm còn lớn hơn — có thể lên tới 30–40% so với thuê ngày. Ngược lại, nếu chỉ dùng dưới 12–13 ngày trong tháng, thuê ngày lại hợp lý hơn.
Quy tắc ngón tay cái: dùng xe từ 15 ngày trở lên trong tháng → thuê tháng. Dưới 10 ngày → thuê ngày. Khoảng 10–15 ngày → tính toán cụ thể theo dòng xe.
Điều kiện và thủ tục thuê xe theo tháng
So với thuê ngày, giá thuê xe theo tháng đi kèm hợp đồng chặt chẽ hơn một chút. Dưới đây là những gì bạn cần chuẩn bị:
Đối với cá nhân
Giấy tờ cần có: CCCD/CMND gắn chip còn hiệu lực, giấy phép lái xe hạng B2 trở lên, hộ khẩu hoặc KT3 tại TPHCM (một số đơn vị chấp nhận hộ khẩu tỉnh kèm xác nhận tạm trú hoặc VNeID cấp độ 2).
Tiền cọc phổ biến: 10 – 20 triệu đồng tùy dòng xe, hoặc xe máy chính chủ kèm cavet gốc.

Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy giới thiệu hoặc hợp đồng ủy quyền, CCCD và bằng lái B2 của người trực tiếp sử dụng xe. Hợp đồng doanh nghiệp thường dài hạn hơn (3–12 tháng) và được thương lượng giá tốt hơn.
Quy trình cơ bản
Quy trình thuê xe tháng thường gồm 4 bước: liên hệ chọn xe → chuẩn bị giấy tờ và ký hợp đồng → đặt cọc và thanh toán tháng đầu → kiểm tra xe và nhận bàn giao. Nếu giấy tờ đầy đủ, toàn bộ quá trình có thể hoàn tất trong 1–2 ngày làm việc.
5 khoản phí "ẩn" cần hỏi rõ trước khi ký hợp đồng thuê tháng
Đây là phần nhiều người bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí thực tế. Mình liệt kê ra để bạn đỡ phải "học phí" như nhiều người trước:
1. Giới hạn km và phí vượt km
Hầu hết hợp đồng thuê tháng giới hạn 3.000 – 5.000 km/tháng. Vượt quá sẽ bị tính phí từ 3.000 – 5.000đ/km. Nghe nhỏ, nhưng vượt 1.000 km là phát sinh thêm 3–5 triệu đồng.
Mẹo tính nhanh: quãng đường nhà – cơ quan x 2 (khứ hồi) x 25 ngày + di chuyển cá nhân cuối tuần. Ví dụ: 40km/ngày x 25 = 1.000 km + 500 km cuối tuần = 1.500 km/tháng. Con số này nằm thoải mái trong giới hạn.
2. Trách nhiệm bảo dưỡng
Thông thường bên cho thuê chịu bảo dưỡng định kỳ theo lịch hãng, nhưng không phải đơn vị nào cũng ghi rõ. Một số nơi đẩy khoản này sang người thuê — hãy hỏi ngay trước khi ký.
3. Phí phạt nguội
Trong thời gian thuê, nếu phát sinh phạt nguội (camera giao thông), phần lớn hợp đồng quy định người thuê chịu trách nhiệm. Bạn cần biết rõ quy trình thông báo và thời hạn xử lý.
4. Chính sách hủy hợp đồng sớm
Thuê 3 tháng nhưng sau 1 tháng cần trả? Nhiều đơn vị tính phí phạt hủy sớm, thường bằng 50–100% tiền thuê 1 tháng. Đây là câu hỏi quan trọng mà nhiều người quên hỏi.
5. Bảo hiểm xe
Giá thuê đã bao gồm bảo hiểm bắt buộc (TNDS), nhưng bảo hiểm thân vỏ (2 chiều) thì không phải lúc nào cũng có. Nếu không có bảo hiểm 2 chiều, bạn sẽ phải chịu chi phí sửa chữa nếu xe bị va chạm — kể cả khi không phải lỗi của bạn.
Thuê xe theo tháng cho doanh nghiệp: Mua xe hay thuê xe?
Nếu bạn đang quản lý doanh nghiệp và phân vân giữa mua xe công ty hay thuê dài hạn, có vài con số đáng suy nghĩ.
Mua một chiếc Toyota Innova mới cần ít nhất 800 triệu – 1 tỷ đồng (bao gồm phí trước bạ, bảo hiểm, đăng ký). Mỗi năm phát sinh thêm bảo hiểm (~15–20 triệu), bảo dưỡng (~5–10 triệu), đăng kiểm, và khấu hao (~100–150 triệu/năm). Tổng chi phí sở hữu 3 năm có thể lên tới 1.3–1.5 tỷ đồng.
Trong khi đó, thuê Innova theo tháng với giá 17 triệu x 36 tháng = 612 triệu đồng — đã bao gồm bảo dưỡng, bảo hiểm, và không phải lo khấu hao hay bán lại xe. Chênh lệch có thể lên tới 700–800 triệu cho mỗi chiếc xe trong 3 năm.
Thêm vào đó, chi phí thuê xe được tính vào chi phí vận hành hợp lệ, giúp tối ưu thuế doanh nghiệp. Đây là lý do ngày càng nhiều công ty vừa và nhỏ chọn thuê xe theo tháng thay vì đầu tư mua xe.
Checklist trước khi ký hợp đồng thuê xe tháng
Trước khi đặt bút ký, hãy chạy qua danh sách này:
- ✅ Giá thuê đã bao gồm bảo hiểm gì? (TNDS hay cả thân vỏ?)
- ✅ Giới hạn km/tháng bao nhiêu? Phí vượt km?
- ✅ Bảo dưỡng định kỳ: bên nào chịu?
- ✅ Xử lý phạt nguội: quy trình thế nào?
- ✅ Phí hủy hợp đồng sớm: có hay không, mức bao nhiêu?
- ✅ Giao nhận xe: tận nơi hay phải đến lấy? Phí giao xe?
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật khi xe gặp sự cố giữa đường?
- ✅ Tiền cọc: bao nhiêu, hoàn trả khi nào, điều kiện hoàn trả?
- ✅ Có được đổi xe trong thời gian hợp đồng không?
Kết luận
Giá thuê xe ô tô theo tháng tại TPHCM năm 2026 trải rộng từ 9 triệu (xe 4 chỗ cỡ nhỏ) đến 35 triệu đồng (SUV cao cấp hoặc xe điện VinFast VF 8/VF 9). Nhìn chung, thuê tháng giúp tiết kiệm 20–40% so với thuê ngày nếu bạn sử dụng xe từ 15 ngày trở lên — và đặc biệt hợp lý cho doanh nghiệp khi so sánh tổng chi phí sở hữu xe.
Điều quan trọng nhất không phải là tìm được mức giá rẻ nhất, mà là hiểu rõ những gì bao gồm trong giá, hỏi kỹ các phí phát sinh, và chọn đơn vị cho thuê uy tín để tránh rắc rối trong suốt thời gian sử dụng.
Nếu bạn đang tìm dịch vụ thuê xe theo tháng tại TPHCM với nhiều dòng xe từ 4 đến 7 chỗ, bán tải hay xe điện VinFast, có thể tham khảo tại Picar Rental — hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline 0932.68.61.66 để được tư vấn chi tiết theo nhu cầu của bạn.
Picar Team
Picar Rental chuyên cho thuê các dòng xe ô tô tự lái, có tài tại TPHCM. Chúng tôi có đa dạng dòng xe 4-7-16-29 chỗ, bán tải phục vụ khách hàng 24/7.
Đánh giá bài viết
1 lượt đánh giá
Chọn sao để đánh giá



