
Cách tính giá thuê xe ô tô: Công thức & phụ phí cần biết 2026
Lần đầu thuê xe, bạn nhận được một bảng báo giá dài dằng dặc rồi tự hỏi: "Rốt cuộc mình phải trả bao nhiêu?" Giá niêm yết 800k/ngày, nhưng cuối chuyến tổng hóa đơn lại hơn 1.2 triệu — chuyện này không hiếm. Vấn đề không phải bạn bị "chặt chém", mà phần lớn là do chưa hiểu cách tính giá thuê xe ô tô hoạt động thế nào. Bài viết này sẽ giúp bạn đọc hiểu báo giá thuê xe, phân biệt các hình thức tính giá, biết rõ những loại phụ phí hay bị bỏ sót, và cách ước tính tổng chi phí chuyến đi một cách sát thực tế nhất.
3 hình thức tính giá thuê xe phổ biến nhất
Trên thị trường cho thuê xe tại TPHCM hiện nay, giá thuê xe thường được tính theo 3 hình thức chính: theo ngày, theo chuyến (lộ trình cố định), và theo tháng. Mỗi hình thức có công thức tính khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.

Tính giá thuê xe theo ngày — phổ biến nhất cho thuê tự lái
Đây là hình thức phổ biến nhất khi bạn thuê xe tự lái. Giá được tính cho mỗi 24 giờ sử dụng, kèm theo giới hạn số km di chuyển trong ngày.
Công thức cơ bản:
Tổng chi phí = Giá thuê/ngày × Số ngày + Phí vượt km (nếu có) + Phí vượt giờ (nếu có) + Xăng/dầu
Ví dụ cụ thể: Bạn thuê một chiếc Toyota Vios đời 2023 với giá 750.000đ/ngày, giới hạn 300km/ngày. Chuyến đi kéo dài 3 ngày, tổng quãng đường đi được 1.050km (vượt 150km so với giới hạn 900km cho 3 ngày). Phí vượt km là 4.000đ/km.
Tính ra: 750.000 × 3 + 150 × 4.000 = 2.250.000 + 600.000 = 2.850.000đ (chưa tính xăng).
Một vài điểm cần lưu ý khi thuê theo ngày:
- Cách tính thời gian thuê xe tự lái thường là 24 giờ/ngày, bắt đầu từ lúc nhận xe. Ví dụ nhận xe lúc 8h sáng thứ 6 thì trả xe trước 8h sáng thứ 7 là 1 ngày. Trả trễ 1–3 giờ thường bị tính phí vượt giờ (khoảng 50.000–100.000đ/giờ). Trễ trên 4–5 giờ thì nhiều nơi tính thẳng thêm 1 ngày.
- Giới hạn km/ngày phổ biến là 250–350km. Đi nội thành thì hiếm khi vượt, nhưng đi tỉnh (ví dụ TPHCM – Đà Lạt khoảng 310km một chiều) thì rất dễ chạm giới hạn.
- Giá ngày thường và cuối tuần thường khác nhau. Cuối tuần (thứ 6 – Chủ nhật) giá cao hơn khoảng 20–30%. Dịp lễ Tết giá tăng 40–50%.
Tính giá thuê xe theo chuyến — phổ biến cho xe có tài xế
Hình thức này thường áp dụng khi bạn thuê xe có tài xế, đặc biệt cho các chuyến đi cố định như đưa đón sân bay, đi du lịch, hoặc công tác. Giá được báo trọn gói cho cả chuyến, dựa trên lộ trình cụ thể.
Công thức cơ bản:
Giá trọn gói = Chi phí xe + Xăng dầu + Phí cầu đường + Lương tài xế
Khi nhận báo giá theo chuyến, bạn cần hỏi rõ giá đã bao gồm những gì. Thông thường, giá trọn gói đã gồm xăng, cầu đường và lương tài xế, nhưng chưa bao gồm: ăn nghỉ tài xế (nếu đi qua đêm, khoảng 300.000–500.000đ/đêm), phí gửi xe tại các điểm du lịch, vé tham quan, phí vượt giờ nếu tài xế phục vụ quá 10 tiếng/ngày (thường 80.000–150.000đ/giờ), và thuế VAT (8–10% nếu cần xuất hóa đơn).
Ví dụ: Thuê xe 7 chỗ Innova có tài đi TPHCM – Vũng Tàu trong ngày, giá trọn gói khoảng 1.800.000–2.500.000đ. Nếu ở lại qua đêm, cộng thêm tiền ăn nghỉ tài xế, tổng khoảng 2.100.000–3.000.000đ.
Đây cũng là cách nhiều người tìm hiểu khi tra cứu bảng giá chạy xe dịch vụ — bản chất là giá thuê xe có tài theo từng tuyến đường cố định.

Tính giá thuê xe theo tháng — tiết kiệm nhất cho nhu cầu dài hạn
Nếu bạn dùng xe liên tục từ 15 ngày trở lên trong tháng, thuê theo tháng sẽ tiết kiệm 30–40% so với thuê ngày.
Công thức so sánh nhanh:
Chi phí thuê ngày (20 ngày) = 800.000 × 20 = 16.000.000đ Chi phí thuê tháng (cùng dòng xe) ≈ 11.000.000 – 13.000.000đ → Tiết kiệm: 3.000.000 – 5.000.000đ/tháng
Giá thuê tháng thường kèm giới hạn km/tháng (phổ biến 3.000–5.000km). Nếu vượt, phí phát sinh khoảng 3.000–5.000đ/km. Nghe thì nhỏ, nhưng vượt 1.000km đã mất thêm 3–5 triệu.
Bảng giá tham khảo theo dòng xe tại TPHCM (2026)
Để bạn có cái nhìn tổng quan khi ước tính chi phí, dưới đây là mức giá phổ biến trên thị trường cho thuê xe tự lái tại TPHCM hiện tại:
| Dòng xe | Giá thuê ngày (thường) | Giá thuê ngày (cuối tuần) | Giá thuê tháng (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Hyundai i10 / Kia Morning | 550.000 – 650.000đ | 700.000 – 850.000đ | 9 – 11 triệu |
| Toyota Vios / Honda City | 650.000 – 800.000đ | 850.000 – 1.000.000đ | 11 – 14 triệu |
| Mitsubishi Xpander | 700.000 – 850.000đ | 900.000 – 1.100.000đ | 14 – 17 triệu |
| Toyota Innova | 850.000 – 1.100.000đ | 1.100.000 – 1.400.000đ | 16 – 19 triệu |
| Toyota Fortuner | 1.000.000 – 1.300.000đ | 1.300.000 – 1.700.000đ | 20 – 25 triệu |
| Ford Ranger | 800.000 – 1.200.000đ | 1.000.000 – 1.300.000đ | 12 – 18 triệu |
Giá tham khảo cho xe đời 2022–2025 tại TPHCM, chưa bao gồm xăng dầu.
Các loại phụ phí thường gặp khi thuê xe
Đây là phần mà nhiều người mới thuê xe hay bị "bất ngờ". Giá niêm yết chỉ là một phần — phụ phí mới là thứ khiến tổng chi phí đội lên.
Phí vượt km
Hầu hết hợp đồng thuê xe đều có giới hạn km. Phí vượt km dao động từ 3.000 – 5.000đ/km tùy dòng xe và đơn vị cho thuê. Nghe nhỏ nhưng tích lũy rất nhanh: vượt 200km đã mất thêm 600.000 – 1.000.000đ.
Mẹo: Trước khi ký hợp đồng, hãy tra Google Maps quãng đường dự kiến (cả chiều đi lẫn về) rồi so với giới hạn km. Nếu thấy sát, hãy thương lượng tăng giới hạn km hoặc hỏi gói thuê có km cao hơn.
Phí vượt giờ / trả xe trễ
Trả xe trễ so với giờ hẹn trong hợp đồng sẽ bị tính phí. Mức phổ biến:
- Trễ 1–3 giờ: 50.000 – 100.000đ/giờ
- Trễ 4–5 giờ trở lên: tính thêm 1 ngày thuê
Với xe có tài xế, nếu tài xế phục vụ quá 10 tiếng/ngày, phí vượt giờ khoảng 80.000 – 150.000đ/giờ.
Phí giao nhận xe
Nhiều đơn vị giao xe miễn phí trong bán kính 5–10km. Ngoài phạm vi đó, phí giao xe dao động từ 50.000 – 200.000đ tùy khoảng cách. Một số nơi tính cả phí giao lẫn phí nhận (2 chiều), nên hãy hỏi rõ.
Phí vệ sinh xe
Nếu trả xe trong tình trạng quá bẩn (bùn đất, thú cưng, hút thuốc trong xe...), một số đơn vị sẽ tính phí vệ sinh từ 100.000 – 300.000đ.
Phí phạt nguội
Trong thời gian thuê, nếu bạn vi phạm giao thông bị camera ghi nhận, trách nhiệm xử lý và nộp phạt thường thuộc về người thuê. Đây không phải khoản phí từ đơn vị cho thuê, nhưng là chi phí phát sinh cần lưu ý.
Bảng tổng hợp phụ phí
| Loại phụ phí | Mức phổ biến | Khi nào phát sinh |
|---|---|---|
| Vượt km | 3.000 – 5.000đ/km | Đi quá giới hạn km trong hợp đồng |
| Vượt giờ (tự lái) | 50.000 – 100.000đ/giờ | Trả xe trễ giờ hẹn |
| Vượt giờ (có tài) | 80.000 – 150.000đ/giờ | Tài xế phục vụ quá 10 tiếng/ngày |
| Giao xe ngoài phạm vi | 50.000 – 200.000đ | Giao/nhận xe ngoài bán kính miễn phí |
| Vệ sinh xe | 100.000 – 300.000đ | Trả xe quá bẩn |
| Phụ thu cuối tuần | +20–30% giá ngày thường | Thuê vào thứ 6 – Chủ nhật |
| Phụ thu lễ Tết | +40–50% giá ngày thường | Thuê vào dịp lễ lớn |

Cách đọc hiểu một bảng báo giá thuê xe
Khi nhận báo giá từ đơn vị cho thuê, bạn sẽ thấy nhiều dòng thông tin. Đây là cách đọc để không bỏ sót điều gì:
Giá thuê cơ bản — đây là số tiền chính, tính theo ngày hoặc theo chuyến. Hãy kiểm tra giá này áp dụng cho ngày thường hay đã bao gồm cuối tuần.
Giới hạn km — con số này quyết định bạn có bị tính phí vượt km hay không. Nếu không thấy ghi, hãy hỏi. Một số đơn vị ghi "không giới hạn km" nhưng thực tế vẫn có mức trần ở điều khoản nhỏ.
Thời gian thuê — 1 ngày = 24 giờ hay tính theo khung giờ cố định? Một số nơi tính 1 ngày từ 7h sáng đến 20h tối (13 tiếng), nơi khác tính đủ 24 giờ. Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí nếu bạn cần xe vào buổi tối.
Xăng/dầu — thuê tự lái thì bạn tự đổ xăng (nhận đầy bình, trả đầy bình). Thuê có tài thì hỏi xem xăng đã gồm trong giá chưa.
Đặt cọc — không phải phí, nhưng bạn cần chuẩn bị trước. Mức cọc phổ biến: 10–20 triệu đồng tiền mặt hoặc xe máy kèm cavet gốc.
Công thức ước tính tổng chi phí chuyến đi
Để bạn dễ áp dụng, đây là công thức "tất cả trong một" giúp ước tính chi phí thuê xe cho chuyến đi cụ thể:
Tổng chi phí ≈ Giá thuê × Số ngày + Xăng dầu + Phí cầu đường + Phí vượt km (nếu có) + Phụ phí khác
Mình lấy ví dụ thực tế: Thuê xe Xpander tự lái đi TPHCM – Đà Lạt, 3 ngày 2 đêm, nhận xe chiều thứ 6, trả xe chiều Chủ nhật.
| Khoản chi | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Giá thuê xe | 900.000đ/ngày (cuối tuần) × 3 ngày | 2.700.000đ |
| Xăng | ~620km khứ hồi + ~100km di chuyển tại Đà Lạt = ~720km. Xpander ~8L/100km, giá xăng ~23.000đ/L → 720 × 0.08 × 23.000 | ~1.325.000đ |
| Phí cầu đường | Cao tốc Long Thành – Dầu Giây: ~52.000đ/lượt × 2 | ~104.000đ |
| Phí vượt km | Giới hạn 300km/ngày = 900km cho 3 ngày. Đi ~720km → không vượt | 0đ |
| Phí gửi xe | ~30.000đ/lượt × 3 điểm du lịch | ~90.000đ |
| Tổng ước tính | ~4.220.000đ |
Chia cho 4 người đi = khoảng 1.055.000đ/người cho 3 ngày 2 đêm, bao gồm cả xe lẫn xăng. So với đi xe khách + thuê xe tại chỗ hoặc đi Grab, mức này khá cạnh tranh — và bạn hoàn toàn chủ động lịch trình.
5 mẹo giúp tính đúng — tránh phát sinh ngoài dự kiến
1. Luôn tính quãng đường khứ hồi, cộng thêm 15–20%
Google Maps cho bạn khoảng cách lý thuyết. Thực tế, bạn sẽ đi thêm do lạc đường, ghé chỗ này chỗ kia, hoặc đường vòng. Cộng thêm 15–20% vào quãng đường Maps để ước tính sát hơn.

2. Hỏi rõ "1 ngày = bao nhiêu giờ?"
Đừng giả định 1 ngày = 24 giờ. Hỏi thẳng: "Mình nhận xe lúc X giờ thì trả trước mấy giờ là đúng 1 ngày?" Câu hỏi đơn giản này giúp bạn tránh phí vượt giờ không đáng.
3. So sánh tổng chi phí, không chỉ giá ngày
Đơn vị A báo 700k/ngày, đơn vị B báo 800k/ngày. Nhưng A giới hạn 250km/ngày và tính phí giao xe 150k, còn B giới hạn 350km/ngày và giao xe miễn phí. Nếu bạn đi tỉnh 300km/ngày, tổng chi phí ở B có thể rẻ hơn A.
4. Thuê dài ngày thì hỏi gói
Nếu đi 4–5 ngày, hãy thử hỏi gói 7 ngày. Nhiều đơn vị giảm giá đáng kể khi thuê từ 5 ngày trở lên — đôi khi gói 7 ngày còn rẻ hơn thuê 5 ngày lẻ.
5. Đặt xe sớm để có giá tốt
Đặt trước 3–7 ngày vào ngày thường, 1–2 tuần vào dịp lễ. Cận ngày, xe ít thì giá cao và bạn không có nhiều lựa chọn.
Checklist trước khi ký hợp đồng thuê xe
Trước khi ký, hãy chạy qua danh sách này để đảm bảo không bỏ sót:
- ✅ Giá thuê đã bao gồm những gì? (xăng, cầu đường, bảo hiểm?)
- ✅ Giới hạn km bao nhiêu? Phí vượt km tính thế nào?
- ✅ 1 ngày thuê = bao nhiêu giờ? Phí vượt giờ?
- ✅ Phí giao nhận xe (nếu giao tận nơi)?
- ✅ Phụ thu cuối tuần, lễ Tết (nếu chuyến đi rơi vào các ngày này)?
- ✅ Tiền cọc bao nhiêu? Hoàn trả khi nào và điều kiện gì?
- ✅ Bảo hiểm xe: bảo hiểm 1 chiều (TNDS) hay 2 chiều (thân vỏ)?
- ✅ Nếu thuê có tài: ăn nghỉ tài xế ai chịu? Phí vượt giờ tài xế?
- ✅ Quy định khi xe gặp sự cố giữa đường?

Kết luận
Hiểu cách tính giá thuê xe ô tô không khó, nhưng lại giúp bạn tránh được rất nhiều phát sinh không mong muốn. Dù thuê theo ngày, theo chuyến hay theo tháng, nguyên tắc chung là: hỏi rõ giá gồm gì, tính đủ quãng đường, và đừng quên các khoản phụ phí. Một chút thời gian tính toán trước khi đặt xe sẽ giúp bạn chủ động ngân sách và tận hưởng chuyến đi thoải mái hơn.
Nếu bạn đang tìm thuê xe tự lái hoặc có tài tại TPHCM, có thể tham khảo và so sánh giá các dòng xe tại Picar Rental — đa dạng xe 4–7 chỗ, bán tải, xe điện VinFast, giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn 24/7 qua hotline 0932.68.61.66 hoặc email cskh@picar.com.vn
Picar Team
Picar Rental chuyên cho thuê các dòng xe ô tô tự lái, có tài tại TPHCM. Chúng tôi có đa dạng dòng xe 4-7-16-29 chỗ, bán tải phục vụ khách hàng 24/7.
Đánh giá bài viết
2 lượt đánh giá
Chọn sao để đánh giá



